Tanzania là nước nào? Thuộc châu nào? Dân số, diện tích
Tanzania là quốc gia thuộc châu Phi, nằm ở khu vực Đông Phi bên bờ Ấn Độ Dương, thủ đô chính thức là Dodoma và thành phố lớn nhất là Dar es Salaam. Tanzania có diện tích khoảng 947.300 km² (gấp gần 3 lần Việt Nam) và dân số khoảng 70 triệu người (ước tính năm 2025), đông thứ 5 châu Phi. Đây cũng là đất nước sở hữu đỉnh Kilimanjaro – nóc nhà châu Phi, Vườn quốc gia Serengeti với cuộc đại di cư của linh dương đầu bò, miệng núi lửa Ngorongoro và quần đảo Zanzibar nổi tiếng với phố cổ Stone Town. Bài viết dưới đây giải thích Tanzania nằm ở đâu, thuộc châu nào, dân số và diện tích bao nhiêu, cùng các điểm đến nổi bật và lưu ý thực tế cho người Việt muốn khám phá Tanzania.
Tanzania là nước nào, nằm ở đâu?
Tanzania (tên chính thức: Cộng hòa Thống nhất Tanzania) là một trong 54 quốc gia của châu Phi, nằm ở khu vực Đông Phi, ngay phía Nam đường xích đạo. Tanzania có đường bờ biển dài trên Ấn Độ Dương ở phía Đông và giáp 8 quốc gia: Kenya và Uganda ở phía Bắc; Rwanda, Burundi và CHDC Congo ở phía Tây; Zambia, Malawi và Mozambique ở phía Nam.
Lãnh thổ Tanzania tiếp giáp ba hồ lớn nhất châu Phi: hồ Victoria ở phía Bắc (chung với Uganda và Kenya), hồ Tanganyika ở phía Tây và hồ Malawi (còn gọi là hồ Nyasa) ở phía Tây Nam. Đỉnh Kilimanjaro – điểm cao nhất châu Phi – cũng nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Tanzania, gần biên giới với Kenya.
Tên gọi “Tanzania” được ghép từ hai vùng lãnh thổ hợp nhất: Tanganyika (phần đất liền) và Zanzibar (quần đảo ngoài khơi Ấn Độ Dương). Tanganyika giành độc lập từ Anh ngày 9/12/1961; Zanzibar độc lập năm 1963. Ngày 26/4/1964, hai bên hợp nhất thành Cộng hòa Thống nhất Tanzania. Đến nay, Zanzibar vẫn là một vùng bán tự trị, có chính quyền và tổng thống riêng bên trong nhà nước Tanzania.
Tanzania thuộc châu nào?
Tanzania thuộc châu Phi, cụ thể là tiểu vùng Đông Phi theo cách phân chia của Liên Hợp Quốc. Dù có quần đảo Zanzibar nằm ngoài khơi Ấn Độ Dương, toàn bộ lãnh thổ Tanzania vẫn được xếp vào châu Phi. Tanzania là thành viên của Liên minh châu Phi (AU), là một trong những nước sáng lập Cộng đồng Đông Phi (EAC) – tổ chức có trụ sở đặt tại thành phố Arusha của Tanzania – đồng thời là thành viên Cộng đồng Phát triển Miền Nam châu Phi (SADC).
Dân số và diện tích Tanzania
Diện tích Tanzania
| Chỉ số | Số liệu |
| Tổng diện tích | Khoảng 947.300 km² |
| Diện tích đất liền | Khoảng 885.800 km² |
| Diện tích mặt nước | Khoảng 61.500 km² (chủ yếu là phần hồ Victoria, Tanganyika và Malawi thuộc Tanzania) |
| So với Việt Nam | Gấp khoảng 2,9 lần (Việt Nam khoảng 331.000 km²) |
Với diện tích này, Tanzania thuộc nhóm quốc gia lớn nhất Đông Phi. Lãnh thổ trải dài từ đồng bằng ven biển Ấn Độ Dương, cao nguyên trung tâm đến vùng núi phía Bắc – nơi có đỉnh Kilimanjaro – và các hồ lớn ở biên giới phía Tây. Khoảng một phần tư diện tích Tanzania được dành cho vườn quốc gia và các khu bảo tồn động vật hoang dã.
Dân số Tanzania
Theo kết quả tổng điều tra dân số năm 2022 của Tanzania, dân số cả nước là 61.741.120 người, trong đó Tanzania đại lục có khoảng 59,85 triệu người và Zanzibar khoảng 1,89 triệu người. So với tổng điều tra năm 2012 (khoảng 44,9 triệu người), dân số đã tăng gần 17 triệu người chỉ sau 10 năm, tương đương mức tăng bình quân khoảng 3,2%/năm – thuộc nhóm cao trên thế giới.
Theo ước tính của Liên Hợp Quốc, dân số Tanzania năm 2025 vào khoảng 70,5 triệu người, đứng thứ 5 châu Phi sau Nigeria, Ethiopia, Ai Cập và CHDC Congo. Dân số Tanzania rất trẻ, phần lớn sống ở nông thôn; các thành phố đông dân nhất gồm Dar es Salaam, Mwanza, Arusha, Dodoma và Mbeya. Tanzania có hơn 120 nhóm dân tộc, nhưng tiếng Swahili đóng vai trò ngôn ngữ chung giúp gắn kết cộng đồng trên cả nước.
| Mốc | Dân số | Nguồn |
| Tổng điều tra 2012 | Khoảng 44,9 triệu người | Cục Thống kê Quốc gia Tanzania |
| Tổng điều tra 2022 | 61.741.120 người | Cục Thống kê Quốc gia Tanzania |
| Ước tính 2025 | Khoảng 70,5 triệu người | Liên Hợp Quốc |
Số liệu dân số ước tính có thể thay đổi theo từng thời điểm công bố; các con số trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn.
Thông tin cơ bản về Tanzania
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên chính thức | Cộng hòa Thống nhất Tanzania (United Republic of Tanzania) |
| Thủ đô | Dodoma (thủ đô chính thức); Dar es Salaam là thành phố lớn nhất và trung tâm kinh tế |
| Châu lục / khu vực | Châu Phi – Đông Phi |
| Diện tích | Khoảng 947.300 km² (phần đất liền khoảng 885.800 km²) |
| Dân số | Khoảng 70,5 triệu người (ước tính năm 2025) |
| Ngôn ngữ | Tiếng Swahili (Kiswahili) là ngôn ngữ quốc gia; tiếng Anh được dùng trong hành chính, giáo dục bậc cao và kinh doanh |
| Đơn vị tiền tệ | Shilling Tanzania (TZS) |
| Múi giờ | UTC+3 (chậm hơn Việt Nam 4 giờ) |
| Ngày hợp nhất | 26/4/1964 (Tanganyika và Zanzibar) |
Thủ đô Tanzania là Dodoma hay Dar es Salaam?
Đây là nhầm lẫn khá phổ biến. Dodoma, nằm ở miền Trung, được chọn làm thủ đô từ năm 1973 và là nơi đặt Quốc hội; các cơ quan chính phủ đã lần lượt chuyển về đây trong những năm gần đây. Trong khi đó, Dar es Salaam – thành phố cảng bên Ấn Độ Dương – từng là thủ đô cũ, hiện vẫn là thành phố lớn nhất, trung tâm kinh tế và là nơi đặt sân bay quốc tế Julius Nyerere, cửa ngõ chính của nhiều du khách khi đến Tanzania.
Quan hệ Việt Nam – Tanzania
Việt Nam và Tanzania thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 14/2/1965, và năm 2025 hai nước kỷ niệm 60 năm quan hệ. Hợp tác song phương trải rộng trên nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, viễn thông, thương mại và đầu tư. Dấu ấn nổi bật nhất là mạng di động Halotel do Tập đoàn Viettel đầu tư, được xem là biểu tượng của hợp tác kinh tế giữa hai nước; ngoài ra hạt điều thô là một trong những mặt hàng Việt Nam nhập khẩu từ Tanzania.
Tanzania có gì nổi tiếng?
Tanzania là một trong những điểm đến safari hàng đầu thế giới. Tại lễ trao giải World Travel Awards khu vực châu Phi tổ chức ở Zanzibar tháng 8/2026, Tanzania được vinh danh là “Điểm đến hàng đầu châu Phi”, Serengeti là “Vườn quốc gia hàng đầu châu Phi” và Zanzibar là “Điểm đến biển hàng đầu châu Phi”. Quốc gia này hiện có 7 Di sản thế giới UNESCO, trong đó nhiều di sản gắn với các điểm du lịch dưới đây.
| Điểm đến | Khu vực | Trải nghiệm chính |
| Đỉnh Kilimanjaro | Đông Bắc | Leo núi chinh phục nóc nhà châu Phi, Di sản UNESCO |
| Vườn quốc gia Serengeti | Tây Bắc | Đại di cư, Big Five, khinh khí cầu, Di sản UNESCO |
| Khu bảo tồn Ngorongoro | Đông Bắc | Game drive trong lòng miệng núi lửa, Di sản UNESCO |
| Tarangire, hồ Manyara | Đông Bắc | Đàn voi lớn, cây bao báp, phong cảnh hồ |
| Quần đảo Zanzibar | Ngoài khơi Ấn Độ Dương | Phố cổ Stone Town (UNESCO), biển, tour gia vị |
| Vườn quốc gia Nyerere | Phía Nam | Safari bằng thuyền trên sông Rufiji, ít đông khách |
| Gombe, Mahale | Phía Tây, bên hồ Tanganyika | Quan sát tinh tinh hoang dã |
Đỉnh Kilimanjaro – nóc nhà châu Phi
Kilimanjaro cao khoảng 5.895m, là đỉnh núi cao nhất châu Phi và được xem là núi đứng độc lập cao nhất thế giới. Vườn quốc gia Kilimanjaro được UNESCO công nhận năm 1987. Hành trình chinh phục đỉnh Uhuru thường kéo dài khoảng 5–9 ngày tùy tuyến, bắt buộc đi cùng hướng dẫn viên được cấp phép và cần chuẩn bị thể lực, thời gian thích nghi độ cao. Với du khách không leo núi, có thể ngắm Kilimanjaro từ thị trấn Moshi hoặc từ Vườn quốc gia Amboseli bên phía Kenya.
Serengeti và cuộc đại di cư
Serengeti rộng khoảng 14.763 km², được UNESCO công nhận năm 1981, là nơi diễn ra phần lớn hành trình đại di cư của hơn một triệu linh dương đầu bò cùng ngựa vằn và linh dương gazelle. Đàn thú di chuyển theo vòng tròn quanh năm giữa Serengeti và Maasai Mara (Kenya) theo lượng mưa và đồng cỏ; khoảng tháng 1–3 là mùa sinh sản ở khu vực Ndutu (Nam Serengeti), còn khoảng tháng 7–10 là giai đoạn đàn thú vượt sông Mara ở phía Bắc. Serengeti cũng có mật độ thú săn mồi cao, đặc biệt là sư tử và báo săn.
Miệng núi lửa Ngorongoro
Khu bảo tồn Ngorongoro (UNESCO công nhận năm 1979) bao quanh miệng núi lửa đã sụp đổ có lòng chảo rộng khoảng 260 km². Đây là hệ sinh thái gần như khép kín với mật độ thú cao quanh năm, nơi du khách có cơ hội quan sát cả Big Five – bao gồm tê giác đen quý hiếm – chỉ trong một ngày game drive. Ngorongoro thường được ghép cùng Serengeti trong các hành trình safari tuyến phía Bắc.
Đảo Zanzibar và phố cổ Stone Town
Zanzibar là quần đảo nổi tiếng với những bãi biển cát trắng như Nungwi, Kendwa, Paje và lịch sử là trung tâm giao thương gia vị (đinh hương, quế, nhục đậu khấu) trên Ấn Độ Dương. Phố cổ Stone Town được UNESCO công nhận năm 2000 nhờ kiến trúc giao thoa Swahili – Ả Rập – Ấn Độ – châu Âu, với những cánh cửa gỗ chạm khắc đặc trưng. Đây cũng là nơi sinh của Freddie Mercury, ca sĩ chính ban nhạc Queen. Nhiều du khách chọn Zanzibar làm chặng nghỉ dưỡng biển sau vài ngày safari trong đất liền.
Tarangire, hồ Manyara và Vườn quốc gia Nyerere
Tarangire nổi tiếng với những đàn voi lớn tụ về sông Tarangire vào mùa khô cùng rừng cây bao báp cổ thụ; hồ Manyara gần đó có cảnh quan hồ – vách đá và hệ chim phong phú. Ở phía Nam, Vườn quốc gia Nyerere (được tách ra từ một phần khu bảo tồn Selous năm 2019) là một trong những khu bảo tồn lớn nhất châu Phi, phù hợp với người muốn safari bằng thuyền trên sông Rufiji và tránh khu vực đông khách ở phía Bắc.
Hồ Tanganyika và rừng tinh tinh Gombe
Hồ Tanganyika ở biên giới phía Tây là một trong những hồ nước ngọt dài và sâu nhất thế giới. Bên bờ hồ là Vườn quốc gia Gombe Stream – nơi nhà linh trưởng học Jane Goodall bắt đầu nghiên cứu tinh tinh từ năm 1960 và Vườn quốc gia Mahale, hai điểm hiếm hoi để quan sát tinh tinh hoang dã. Khu vực này khá xa xôi, thường phải bay nội địa hoặc đi thuyền để tiếp cận.
Du lịch Tanzania: người Việt cần biết gì?
Du lịch Tanzania mùa nào đẹp?
| Thời gian | Đặc điểm | Phù hợp với |
| Tháng 6 – tháng 10 (mùa khô) | Ít mưa, cỏ thấp, thú tập trung quanh nguồn nước; cao điểm vượt sông Mara thường vào khoảng tháng 7–10 | Safari tuyến phía Bắc, leo Kilimanjaro, nghỉ biển Zanzibar |
| Tháng 1 – tháng 2 | Mùa khô ngắn, mùa sinh sản của linh dương đầu bò ở Nam Serengeti | Xem thú non và thú săn mồi, leo núi |
| Tháng 3 – tháng 5 (mưa dài) | Mưa nhiều, một số lodge và tuyến đường hạn chế, giá thường thấp hơn | Người ưu tiên ngân sách, chấp nhận thời tiết thất thường |
| Tháng 11 – tháng 12 (mưa ngắn) | Mưa rào ngắn, cảnh quan xanh trở lại | Safari kết hợp nghỉ biển cuối năm |
Thời điểm cụ thể của đại di cư và các mùa mưa có thể xê dịch theo từng năm, nên chỉ xem đây là mốc tham khảo khi lên kế hoạch.
Visa Tanzania
Công dân Việt Nam cần có visa khi nhập cảnh Tanzania. Theo hướng dẫn của Cục Xuất nhập cảnh Tanzania, visa du lịch thông thường (Ordinary visa) có lệ phí 50 USD, thời hạn lưu trú tối đa 90 ngày, nộp hồ sơ trực tuyến tại cổng chính thức immigration.go.tz (mục e-Visa) và được xử lý trong khoảng 10 ngày. Một số nguồn tổng hợp cho biết hộ chiếu Việt Nam có thể xin visa tại cửa khẩu, nhưng để tránh rủi ro khi làm thủ tục, du khách nên xin eVisa trước chuyến đi và chỉ dùng cổng chính thức của chính phủ Tanzania. Vì chính sách có thể thay đổi, nên kiểm tra lại thông tin mới nhất hoặc liên hệ đơn vị dịch vụ visa để được hỗ trợ trước khi đặt vé.
Bay từ Việt Nam đến Tanzania
Hiện chưa có đường bay thẳng từ Việt Nam đến Tanzania. Du khách thường bay nối chuyến qua các điểm trung chuyển như Doha, Dubai, Istanbul, Nairobi hoặc Addis Ababa (Ethiopian Airlines có khai thác đường bay Hà Nội – Addis Ababa). Ba sân bay quốc tế chính phục vụ du khách là Julius Nyerere (Dar es Salaam), Kilimanjaro (gần Arusha và Moshi – cửa ngõ của tuyến safari phía Bắc) và Abeid Amani Karume (Zanzibar). Nên kiểm tra lịch bay và hãng khai thác tại thời điểm đặt vé vì có thể thay đổi theo mùa.
Sức khỏe: sốt vàng da và sốt rét
Tanzania có thể yêu cầu chứng nhận tiêm vaccine sốt vàng da nếu du khách đến từ hoặc quá cảnh tại quốc gia có nguy cơ lây truyền bệnh này (ví dụ một số nước Đông Phi như Kenya, Ethiopia), tùy theo thời gian quá cảnh. Vì nhiều hành trình từ Việt Nam phải nối chuyến qua khu vực này, nên kiểm tra kỹ yêu cầu theo lộ trình bay cụ thể. Ngoài ra, sốt rét có ở hầu hết các khu vực dưới độ cao 1.800m, bao gồm Zanzibar và nhiều khu safari; nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc trung tâm tiêm chủng du lịch về biện pháp phòng ngừa trước chuyến đi.
An toàn và văn hóa ứng xử
Tính đến tháng 10/2026, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ xếp Tanzania ở mức khuyến cáo “tăng cường cảnh giác” (cấp độ 2), riêng vùng Mtwara giáp biên giới Mozambique ở phía Nam được khuyến cáo cân nhắc lại việc đi lại do nguy cơ khủng bố. Sau cuộc bầu cử tháng 10/2025, Tanzania từng ghi nhận biểu tình, giới nghiêm và gián đoạn internet tại một số nơi. Các tuyến du lịch phổ biến như Arusha – Serengeti – Ngorongoro và Zanzibar vẫn đón khách quốc tế, nhưng du khách nên theo dõi khuyến cáo an toàn mới nhất trước khi khởi hành và cẩn trọng với tư trang ở nơi đông người tại Dar es Salaam.
- Tanzania cấm túi nilon dùng một lần, nên hạn chế mang túi nilon trong hành lý.
- Zanzibar có đa số dân theo đạo Hồi: nên mặc trang phục kín đáo khi đi trong phố cổ, chỉ mặc đồ bơi tại bãi biển và khu nghỉ dưỡng.
- Luôn xin phép trước khi chụp ảnh người dân địa phương, đặc biệt là người Maasai; không chụp ảnh công trình quân sự, cơ quan nhà nước.
- Mang theo một phần tiền mặt USD (nên dùng tờ tiền mới, không rách) vì không phải nơi nào cũng nhận thẻ quốc tế.
Tanzania là quốc gia thuộc châu Phi, nằm ở Đông Phi bên bờ Ấn Độ Dương, thủ đô Dodoma, được hình thành từ sự hợp nhất giữa Tanganyika và Zanzibar năm 1964. Với diện tích khoảng 947.300 km² và dân số khoảng 70,5 triệu người (ước tính 2025), Tanzania là một trong những quốc gia lớn và đông dân nhất châu Phi. Đất nước này hội tụ những trải nghiệm hiếm có: chinh phục Kilimanjaro, xem đại di cư ở Serengeti, game drive trong miệng núi lửa Ngorongoro và nghỉ dưỡng biển ở Zanzibar. Với người Việt, cần chuẩn bị visa, kiểm tra yêu cầu sốt vàng da theo lộ trình bay, phòng ngừa sốt rét và theo dõi khuyến cáo an toàn trước khi lên kế hoạch chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Tanzania thuộc châu nào?
Tanzania thuộc châu Phi, nằm ở khu vực Đông Phi, giáp Ấn Độ Dương ở phía Đông và là thành viên của Liên minh châu Phi, Cộng đồng Đông Phi.
Dân số Tanzania là bao nhiêu?
Theo tổng điều tra năm 2022, Tanzania có 61.741.120 người; ước tính năm 2025 của Liên Hợp Quốc vào khoảng 70,5 triệu người, đông thứ 5 châu Phi.
Diện tích Tanzania là bao nhiêu?
Tanzania có tổng diện tích khoảng 947.300 km², trong đó phần đất liền khoảng 885.800 km², gấp gần 3 lần diện tích Việt Nam.
Thủ đô của Tanzania là gì?
Thủ đô chính thức của Tanzania là Dodoma. Dar es Salaam là thủ đô cũ, hiện là thành phố lớn nhất và trung tâm kinh tế của đất nước.
Tanzania nói tiếng gì?
Tiếng Swahili (Kiswahili) là ngôn ngữ quốc gia và được sử dụng phổ biến nhất; tiếng Anh được dùng trong hành chính, giáo dục bậc cao, kinh doanh và du lịch.
Người Việt đi Tanzania có cần visa không?
Có. Công dân Việt Nam cần visa khi nhập cảnh Tanzania. Visa du lịch thông thường có lệ phí 50 USD, lưu trú tối đa 90 ngày; nên xin eVisa trước qua cổng chính thức immigration.go.tz và kiểm tra lại chính sách hiện hành trước khi đi.
Zanzibar thuộc nước nào?
Zanzibar thuộc Tanzania. Đây là vùng bán tự trị của Cộng hòa Thống nhất Tanzania, có chính quyền riêng và là điểm nghỉ dưỡng biển nổi tiếng nhất của đất nước.








